50+ Từ vựng tiếng Hàn về loài hoa có thể bạn chưa biết

+50 từ vựng tiếng Hàn về loài hoa mới nhất 2024

Mỗi loài hoa đều có một tên gọi riêng độc đáo và đầy ý nghĩa. Vậy bạn có tò mò tên các loài hoa trong tiếng Hàn và ý nghĩa của chúng trong văn hóa Hàn Quốc là gì không? Hôm nay, du học Hàn Quốc DEAJIN sẽ cùng bạn bỏ túi 50+ Từ vựng tiếng Hàn về loài hoa có thể bạn chưa biết nhé!

50+ Từ vựng tiếng Hàn về loài hoa có thể bạn chưa biết 

Trước tiên, chúng mình hãy cùng xem qua một số tên các loài hoa trong tiếng Hàn phổ biến nhất nhé!

  • 개나리: Hoa liên kiều, hoa gaenari, hoa chuông vàng
  • 과꽃: Hoa cúc tây
  • 국화: Hoa cúc
  • 금잔화: Hoa cúc vạn thọ
  • 나리 / 백합: Hoa huệ tây, hoa ly, hoa loa kèn, hoa bách hợp
  • 나팔꽃: Hoa bìm bịp
  • 난초: Hoa lan
  • 능소화: Hoa đăng tiêu
  • 달리아: Hoa thược dược
  • 달맞이꽃: Hoa anh thảo
  • 도라지꽃: Hoa cát cánh
  • 동백꽃: Hoa sơn trà
  • 들국화: Hoa cúc dại
  • 등꽃: Hoa đậu tía
  • 라일락: Hoa tử đinh hương
  • 매화: Hoa mận
  • 맨드라미: Hoa mào gà
  • 메밀꽃: Hoa kiều mạch
  • 모란꽃: Hoa mẫu đơn
  • 목련화: Hoa mộc liên, hoa mộc lan
  • 목화: Hoa bông vải
  • 무궁화: Hoa mugung
  • 민들레: Hoa bồ ng anh
  • 백일홍: Hoa cúc Zinnia
  • 벚꽃: Hoa anh đào
  • 봉선화: Hoa phụng tiên, hoa bóng nước, hoa móng tay
  • 산수유: Hoa sơn thù du
  • 살구꽃: Hoa mơ
  • 선인장꽃: Hoa xương rồng
  • 수국꽃: Hoa cẩm tú cầu
  • 수련: Hoa súng
  • 수선화: Hoa thủy tiên
  • 아네모네: Hoa hải quỳ
  • 아욱꽃: Hoa cẩm quỳ
  • 안개꽃: Hoa baby
  • 양귀비: Hoa anh túc
  • 연꽃: Hoa sen
  • 유채꽃: Hoa cải dầu
  • 은방울꽃: Hoa lan chuông, hoa linh lan
  • 장미꽃: Hoa hồng
  • 재스민: Hoa nhài Jasmine
  • 접시꽃: Hoa thục quỳ
  • 제비꽃: Hoa violet
  • 진달래: Hoa Jintalle, hoa đỗ quyên
  • 카네이션: Hoa cẩm chướng
  • 코스모스: Hoa cánh bướm, hoa sao nhái
  • 튤립: Hoa tulip
  • 플랜지 페인: Hoa sứ
  • 함박꽃: Hoa mộc lan Siebold
  • 해당화: Hoa hải đường
  • 해바라기: Hoa hướng dương
  • 호박꽃: Hoa bí ngô
  • 델피늄: Hoa phi yến
  • 에델바이스: Hoa nhung tuyết

Ý nghĩa các loài hoa ở Hàn Quốc

Mỗi người sinh ra đều có 1 loài hoa đại diện riêng cho mình và mỗi loài hoa đều mang 1 thông điệp khác nhau. Ở bài viết này mình đã tổng hợp quan niệm của người Hàn về ý nghĩa những loài hoa theo ngày sinh rồi đây. Cùng xem loài hoa đại diện cho bạn là gì và loài hoa đó có ý nghĩa gì ngay nha!

Ý nghĩa các loài hoa ở Hàn Quốc

Ý nghĩa các loài hoa ở Hàn Quốc

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 1

  • 1/1: 스노드롭 (Snow Drop) – Hy vọng
  • 2/1: 노랑수선화 (Narcissus Jonquilla) – Đáp lại tình yêu
  • 3/1: 사프란 (Spring Crocus) – Tuổi trẻ không hối tiếc
  • 4/1: 히아신스 (Hyacinth) – Tình yêu yên bình
  • 5/1: 노루귀 (Hepatica) – Kiên nhẫn
  • 6/1: 흰제비꽃 (Violet) – Tình yêu ngây thơ
  • 7/1: 튤립 (Tulipa) – Trái tim tan vỡ
  • 8/1: 보랏빛 제비꽃 (Violet) – Tình yêu
  • 9/1: 노랑 제비꽃 (Violet) – Tình yêu ngại ngùng
  • 10/1 : 회양목 (Box-Tree) – Chịu đựng và vượt qua
  • 11/1: 측백나무 (Arbor-Vitae) – Tình bạn bền chặt
  • 12/1: 향기 알리섬 (Sweet Alyssum) – Vẻ đẹp nổi bật
  • 13/1 : 수선화 (Narcissus) – Huyền bí
  • 14/1: 시클라멘 (Cyclamen) – Tính cách hướng nội
  • 15/1: 식물 (Thorn) – Nghiêm túc
  • 16/1: 노랑 히아신스 (Hyacinth) – Hơn thua
  • 17/1: 수영 (Rumex) – Cảm giác thân thiết
  • 18/1: 어저귀 (Indian Mallow) – Suy đoán vô căn cứ
  • 19/1: 소나무 (Pine) – Tiên đan
  • 20/1: 미나리아재비 (Butter Cup) – Hồn nhiên
  • 21/1: 담쟁이덩굴 (Ivy) – Tình bạn
  • 22/1 : 이끼 (Moss) – Tình mẫu tử
  • 23/1: 부들 (Bullrusb) – Sự phục tùng
  • 24/1: 가을에 피는 사프란 (Saffron-Crocus) – Cái đẹp của sự chừng mực
  • 25/1: 점나도나물 (Cerastium) – Trong sáng
  • 26/1 : 미모사 (Humble Plant) – Trái tim tinh tế
  • 27/1: 마가목 (Sorbus) – Trái tim không biết lười biếng
  • 28/1 : 검은 포플라 (Black Poplar) – Dũng khí
  • 29/1 : 이끼 (Moss) – Tình mẫu tử
  • 30/1 : 매쉬 메리골드 (Mash Marigold) – Hạnh phúc nhất định sẽ đến
  • 31/1 : 노란 사프란 (Spring-Crocus) – Niềm vui của tuổi trẻ

 Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 2

  • 1/2: 앵초 (Primrose) – Tuổi trẻ và sự lo lắng
  • 2/2:  모과 (Chaendmeles) – Bình dị
  • 3/2: 황새냉이 (Cardamine) – Tôi tặng bạn
  • 4/2: 빨간앵초 (Primrose) – Vẻ đẹp tự nhiên
  • 5/2: 양치 (Fern) – Đáng yêu
  • 6/2: 바위솔 (Horse-Leek) – Chăm chỉ làm việc nhà
  • 7/2: 물망초 (Forget-me-not) – Đừng quên tôi
  • 8/2: 범의귀 (Saxifrage) – Tình cảm sâu sắc
  • 9/2: 은매화 (Myrtle) – Lời thì thầm của tình yêu
  • 10/2: 서향 (Winter Daphne) – Vinh quang
  • 11/2: 멜리사 (Balm) – Cảm thông
  • 12/2 : 쥐꼬리망초 (Justicia Procumbes) – Trong sáng, đơn thuần
  • 13/2: 갈풀 (Canary Grass) – Kiên nhẫn
  • 14/2: 카모밀레 (Chamomile) – Không chịu khuất phục trước nghịch cảnh
  • 15/2: 삼나무 (Cedar) – Tôi sống vì bạn
  • 16/2: 월계수 (Victor’s Laurel) – Danh dự
  • 17/2: 야생화 (Wild Flower) – Thiên nhiên thân quen
  • 18/2: 미나리아재비 (Butter Cup) – Hồn nhiên ngây thơ
  • 19/2: 떡갈나무 (Oak) – Thân thiện, niềm thở
  • 20/2: 칼미아 (Kalmia) – Hy vọng lớn
  • 21/2: 네모필라 (California Blue-bell) – Lòng yêu nước
  • 22/2: 무궁화 (Rose of Sharon) – Vẻ đẹp kì lạ
  • 23/2: 살구꽃 (Prunus) – Sự nhút nhát của cô gái
  • 24/2: 빙카 (Periwinkle) – Ký ức tuyệt vời
  • 25/2: 사향장미 (Musk Rose) – Tình yêu thất thường
  • 26/2: 아도니스 (Adonis) – Hồi ức
  • 27/2: 아라비아의 별 (Star of Arabia) – Sự tinh khiết
  • 28/2: 보리 (Straw) – Sự thống nhất
  • 29/2: 아르메리아 (Armeria) – Quan tâm giúp đỡ

 Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 2

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 2

 Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 3

  • 1/3: 수선화 (Narcissus) – Sự tự tôn
  • 2/3: 미나리아재비 (Butter Cup) – Nhân cách đẹp
  • 3/3: 자운영 (Astraglus) – Hạnh phúc của tôi
  • 4/3: 나무딸기 (Raspberry) – Tình cảm
  • 5/3: 수레국화 (Corn Flower) – Hạnh phúc
  • 6/3: 데이지 (Daisy) – Sự vui tươi
  • 7/3 : 황새냉이 (Cardamine) – Sự nhớ nhung khắc sâu
  • 8/3 : 밤꽃 (Castanea) – Thật lòng
  • 9/3 : 낙엽송 (Larch) – Sự dũng cảm
  • 10/3 : 느릅나무 (Hackberry) – Cao quý
  • 11/3 : 씀바귀 (lxeris) – Giản dị
  • 12/3: 수양버들 (Weeping Willow) – Nỗi buồn của tình yêu
  • 13/3: 산옥잠화 (Day Lily) – Sự lãng quên của tình yêu
  • 14/3: 아몬드 (Almond) – Hy vọng
  • 15/3 : 독당근 (Conium Macutatum) – Có chết cũng không tiếc
  • 16/3 : 박하 (Mint) – Đức hạnh
  • 17/3 : 콩꽃 (Beans) – Hạnh phúc chắc chắn sẽ đến
  • 18/3 : 아스파라거스 (Asparagus) – Không thay đổi
  • 19/3: 치자나무 (Cape Jasmine) – Niềm vui vô hạn
  • 20/3 : 보라색 튤립 (Tulipa) – Tình yêu vĩnh cửu
  • 21/3: 벚꽃난 (Honey-Plant) – Sự xuất phát của cuộc đời
  • 22/3 : 당아욱 (Mallow) – Ân huệ
  • 23/3 : 글라디올러스 (Gladiolus) – Tình yêu nồng thắm
  • 24/3 : 금영화 (Califonia Poppy) – Hy vọng
  • 25/3 : 덩굴성 식물 (Climbing Plant) – Vẻ đẹp
  • 26/3 : 흰앵초 (Primrose) – Tình yêu đầu
  • 27/3 : 칼세올라리아 (Calceolaria) – Sự giúp đỡ
  • 28/3: 꽃아카시아나무 (Robinia Hispida) – Phẩm giá
  • 29/3 : 우엉 (Arctium) – Đứng làm phiền tôi
  • 30/3 : 금작화 (Broom) – Xinh xắn, ưa nhìn
  • 31/3: 흑종초 (Nigella Damascena) – Tình yêu trong mơ

 Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 4

  • 1/4: 아몬드 (Almond) – Mối tình chung thuỷ
  • 2/4 : 아네모네 (Wind Flower) – Kỳ vọng
  • 3/4 : 나팔수선화 (Daffodil) – Sự kính trọng
  • 4/4: 빨강 아네모네 (Wind Flower) – Tôi yêu bạn
  • 5/4 : 무화과 (Fig-Tree) – Phú quý
  • 6/4 : 아도니스 (Adonis) – Hạn phúc vĩnh cửu
  • 7/4 : 공작고사리 (Adiantum) – Thú vị
  • 8/4: 금작화 (Broom) – Sự bác ái
  • 9/4 : 벚나무 (Cherry) – Vẻ đẹp tâm hồn
  • 10/4 : 빙카 (Periwinkle) – Ký ức vui vẻ
  • 11/4 : 꽃고비 (Blemonium Coeruleum) – Hãy đến với tôi đi
  • 12/4 : 복사꽃 (Peach) – Nô lệ của tình yêu
  • 13/4 : 페르시아 국화 (Golden Wave) – Tính cạnh tranh
  • 14/4 : 흰나팔꽃 (Morning-Glory) – Niềm vui tràn ngập
  • 15/4: 펜 오키드 (Fen Orchid) – Ưu tú
  • 16/4 : 튤립 (Tulipa) – Đôi mắt đẹp
  • 17/4 : 독일 창포 (German Iris) – Sự kết hôn tuyệt vời
  • 18/4: 자운영 (Astragalus) – Tình yêu bao la của cô ấy/ anh ấy
  • 19/4 : 참제비고깔 (Larkspur) – Trong trẻo
  • 20/4: 배나무 (Pear) – Tình yêu dịu dàng
  • 21/4 : 수양버들 (Weeping Willow) – Nỗi buồn trong tim tôi
  • 22/4 : 과꽃 (China Aster) – Tình yêu đáng tin
  • 23/4 : 도라지 (Balloom-Flower) – Nhẹ nhàng và ấm áp
  • 24/4: 제라늄 (Geranium) – Sự kết trái
  • 25/4: 중국 패모 (Gritillaria Thunbergii) – Uy nghiêm
  • 26/4: 논냉이 (Cardamine Iyrata) – Tình cảm cháy bỏng
  • 27/4 : 수련 (Water Lily) – Trái tim ngây thơ
  • 28/4 : 빨간 앵초 (Primrose) – Vẻ đẹp vô song
  • 29/4 : 동백나무 (Camellia) – Sức hấp dẫn
  • 30/4 : 금사슬나무 (Golden-Chain) – Vẻ đẹp buồn

 Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 5

  • 1/5: 카우슬립 앵초 (Cowslip) – Nỗi buồn thời trẻ
  • 2/5: 미나리아재비 (Butter Cup) – Chân thật
  • 3/5: 민들레 (Dandelion) – Sự tín thác
  • 4/5: 딸기 (Strawberry) – Sự tôn trọng và yêu quý
  • 4/5: 은방울꽃 (May lily) – Tinh xảo
  • 6/6: 비단향나무꽃 (Stock) – Vẻ đẹp vĩnh cửu
  • 7/5: 딸기 (Strawberry) – Tình yêu và sự tôn trọng
  • 8/5: 수련 (Water Lily) – Trái tim thơ ngây
  • 9/5: 겹벚꽃 (Prunus) – Trong trắng, thanh lịch
  • 10/5: 꽃창포 (Flag Iris) – Tấm lòng tao nhã
  • 11/5: 사과 (Apple) – Sự quyến rũ
  • 12/5: 라일락 (Lilac) – Nụ tình yêu
  • 13/5: 산사나무 (Hawthorn) – Tình yêu duy nhất
  • 14/5: 매발톱꽃 (Columbine) – Lời thế quyết thắng
  • 15/5: 물망초 (Forget-me-not) – Tình yêu đích thực
  • 16/5: 조팝나물 (Hieracium) – Sự tuyên bố
  • 17/5: 노랑 튤립 (Tulipa) – Dấu hiệu của tình yêu
  • 18/5: 옥슬립 앵초 (Oxlip) – Tình đầu
  • 19/5: 아리스타타 (Aristata) – Chủ nhân của cái đẹp
  • 20/5: 괭이밥 (Wood Sorrel) – Trái tim rực sáng
  • 21/5: 담홍색 참제비고깔 (Larkspur) – Tự do
  • 22/5: 귀고리꽃 (Ear Drops) – Trái tim cháy bỏng
  • 23/5: 풀의 싹 (Leaf Buds) – Ký ức của tình đầu
  • 24/5: 헬리오토로프 (Heliotorope) – Tình yêu vĩnh cửu
  • 25/5: 삼색제비꽃 (Pansy) – Tình yêu thuần khiết
  • 26/5: 올리브나무 (Olive) – Sự thanh bình
  • 27/5 : 데이지 (Daisy) – Trái tim thuần khiết
  • 28/5: 박하 (Mint) – Đức hạnh
  • 29/5: 토끼풀 (Clover) – Hoạt bát
  • 30/5: 보랏빛 라일락 (Lilac) – Nảy mầm tình yêu
  • 31/5:무릇 (Scilla) – Sự kiềm chế mạnh mẽ

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 6

  • 1/6 : 연분홍 장미 (Maiden Blush Rose) – Chỉ có bạn mới hiểu trái tim tôi
  • 2/6: 빨강 매발톱꽃 (Columbine) – Sự thẳng thắn
  • 3/6: 아마 (Plax) – Cảm ơn
  • 4/6: 장미 (Damaskrose) – Khuôn mặt đẹp rạng ngời
  • 5/6: 메리골드 (Marigold) – Tình cảm đáng thương
  • 6/6: 노랑 붓꽃 (Yellow Water Flag) – Hạnh phúc của người tin
  • 7/6: 슈미트티아나 (Schmidtiana) – Trái tim khao khát
  • 8/6: 재스민 (Jasmine) – Đáng yêu
  • 9/6: 스위트피 (Sweet Pea) – Ký ức đẹp
  • 10/6: 수염패랭이꽃 (Sweet William) – Sự nghi ngờ
  • 11/6: 중국패모 (Fritillaria Thunbergii) – Sự uy nghiêm
  • 12/6: 레제다 오도라타 (Reseda Odorata) – Sức hấp dẫn
  • 13/6: 디기탈리스 (Fox Glove) – Suy nghĩ dấu kín trong tim
  • 14/5: 뚜껑별꽃 (Anagallis) – Sự trừu tượng
  • 15/6: 카네이션 (Carnation) – Đam mê
  • 16/6: 튜베 로즈 (Tube Rose) – Sự vui sướng nguy hiểm
  • 17/6: 토끼풀 (Clover) – Sự cảm hoá
  • 18/6: 백리향 (Thyme) – Dũng khí
  • 19/6: 장미 (Sweet Brier) – Tình yêu
  • 20/6: 꼬리풀 (Speedwell) – Thành đạt
  • 21/6: 달맞이꽃 (Evening Primrose) – Trái tim tự do
  • 22/6: 가막살나무 (Vihurnum) – Tình yêu mạnh hơn cái chết
  • 23/6: 접시꽃 (Holly Hock) – Tình yêu say đắm
  • 24/6: 버베나 (Garden Verbena) – Đoàn kết gia đình
  • 25/6: 나팔꽃 (Morning Glory) – Mối tình ngắn ngủi
  • 26/6: 흰 라일락 (Lilac) – Lời thề tươi đẹp
  • 27/6: 시계꽃 (Passion Flower) – Tình yêu thiêng liêng
  • 28/6: 제라늄 (Geranium) – Vì có bạn nên mình hạnh phúc
  • 29/6: 빨강 제라늄 (Geranium) – Vì có bạn nên mình có được tình yêu
  • 30/6: 인동 (Honey Suckle) – Tình duyên

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 7

  • 1/7: 단양쑥부쟁이 (Fig Marigold) – Sự chểnh mảng
  • 2/7: 금어초 (Snap Dragon) – Sự khao khát
  • 3/7: 흰색 양귀비 (Papaver) – Sự lãng quên
  • 4/7: 자목련 (Lily Magnolia) – Tình yêu thiên nhiên
  • 5/7: 라벤더 (Lavendar) – Hương thơm đậm đà
  • 6/7: 해바라기 (Sun Flower) – Ái mộ
  • 7/7: 서양까지밥나무 (Goose Berry) – Dự đoán
  • 8/7: 버드푸트 (Birdfoot) – Cho đến khi mình gặp lại
  • 9/7: 아이비 제라늄 (Ivyleaved Geranium) – Tình cảm chân thành
  • 10/7: 초롱꽃 (Canterbery Bell) – Cảm ơn
  • 11/7: 아스포델 (Asphodel) – Mình là của bạn
  • 12/7: 좁은입배풍동 (Solanum) – Không thể chịu được
  • 13/7: 잡초의 꽃 (Flower of Grass) – Người thực dụng
  • 14/7: 플록스 (Phlox) – Ôn hoà
  • 15/7: 들장미 (Austrian Briar Rose) – Đáng yêu
  • 16/7: 비단향꽃무 (Stock) – Vẻ đẹp vĩnh cửu
  • 17/7: 흰색장미 (White Rose) – Sự kính trọng
  • 18/7: 이끼 장미 (Moss Rose) – Lòng thương hại
  • 19/7: 백부자 (Aconite) – Sự toả sáng tươi đẹp
  • 20/7: 가지 (Egg Plant) – Sự chân thật
  • 21/7: 노랑장미 (Yellow Rose) – Vẻ đẹp
  • 22/7: 패랭이꽃 (Superb Pink) – Nhớ nhung
  • 23/7: 장미 (York &Lancaster Rose) – Vẻ đẹp
  • 24/7: 연령초 (Trillum) – Trái tim sâu sắc
  • 25/7: 말오줌나무 (Elder-Tree) – Chăm chỉ
  • 26/7: 향쑥 (Wornwood) – Yên bình
  • 27/7: 제라늄 (Geranium) – Tình cảm chân thật
  • 28/7: 패랭이꽃 (Dianthos Superbus) – Luôn yêu bạn
  • 29/7: 선인장 (Cactus) – Trái tim cháy bỏng
  • 30/7: 서양종 보리수 (Line Tree, Linden) – Tình cảm vợ chồng
  • 31/7: 호박 (Pumpkin) – Sự rộng lớn

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 8

  • 1/8 : 빨강 양귀비 (Papaver) – Sự an ủi
  • 2/8: 수레국화 (Corn Flower) – Hạnh phúc
  • 3/8: 수박풀 (Flower of an Hour) – Vẻ đẹp của thiếu nữ
  • 4/8: 옥수수 (Corn) – Báu vật
  • 5/8: 엘리카 (Heath) – Cô độc
  • 6/8: 능소화 (Trumpet Flower) – Danh dự
  • 7/8: 석류 (Pomagranate) – Vẻ đẹp trưởng thành
  • 8/8 : 진달래 (Azalea) – Niềm vui của tình yêu
  • 9/8: 시스투스 (Cistus) – Được mến mộ
  • 10/8: 이끼 (Moss) – Tình mẫu từ
  • 11/8: 빨강무늬제라늄 (Geranium Zonal) – Sự khuây khoả
  • 12/8: 협죽도 (Oleander) – Nguy hiểm
  • 13/8: 골든 로드 (Golden Rod) – Ranh giới
  • 14/8: 저먼더 (Wall Germander) – Sự kính yêu
  • 15/8: 해바라기 (Sun Flower) – Ánh sáng rực rỡ
  • 16/8: 타마린드 (Tamarindus) – Sự xa xỉ
  • 17/8: 튤립나무 (Tulip-Tree) – Hạnh phúc vẹn toàn
  • 18/8: 접시꽃 (Holly Hock) – Tình yêu nồng cháy
  • 19/8: 로사 캠피온 (Rosa Campion) – Sự thành thật
  • 20/8: 프리지아 (Freesia) – Ngây thơ, chân thật
  • 21/8: 짚신나물 (Agrimony) – Cảm ơn
  • 22/8: 스피리아 (Spirea) – Nỗ lực
  • 23/8: 서양종 보리수 (Lime Tree, Linden) – Tình cảm vợ chồng
  • 24/8: 금잔화 (Calendula) – Nỗi buồn biệt ly
  • 25/8: 안스륨 (Flaming Flower) – Sự phiền muộn khi yêu
  • 26/8: 하이포시스 오리어 (Hypoxis Aurea) – Đi tìm ánh sáng
  • 27/8: 고비 (Osumunda) – Mộng tưởng
  • 28/8: 에린지움 (Eryngium) – Tình cảm thầm kín
  • 29/8: 꽃담배 (Flowering Tabacco Plant) – Vì có bạn nên mình không thấy cô đơn
  • 30/8: 저먼더 (Wall Germander) – Đạm bạc
  • 31/8: 토끼풀 (Clover) – Lời hứa

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 9 

  • 1/9: 호랑이꽃 (Tiger Flower) – Hãy yêu tôi
  • 2/9 : 멕시칸 아이비 (Cobaea) – Thay đổi
  • 3/9: 마거리트 (Marguerite) – Tình yêu dấu kín
  • 4/9: 뱀무 (Geum) – Tình yêu mãn nguyện
  • 5/9: 느릅나무 (Elm) – Sự tin cậy
  • 6/9 : 한련 (Nasturtium) – Lòng yêu nước
  • 7/9: 오렌지 (Orange) – Niềm vui của cô dâu mới
  • 8/9: 갓 (Mustard) – Không quan tâm
  • 9/9: 갓개매취 (Michaelmas Daisy) – Ký ức
  • 10/9: 흰색 과꽃 (China Aster) – Trái tim tin tưởng
  • 11/9: 알로에 (Aloe) – Ý chí bất khuất vượt qua mọi khó khăn
  • 12/9: 클레마티스 (Clematis) – Vẻ đẹp của trái tim
  • 13/9: 버드나무 (Weeping Willow) – Ngay thẳng, thật thà
  • 14/9: 마르멜로 (Quince) – Sự quyến rũ
  • 15/9: 다알리아 (Dahlia) – Sự hoa lệ
  • 16/9: 용담 (Gentina) – Yêu cả nỗi buồn của bạn
  • 17/9: 에리카 (Heath) – Sự đơn độc
  • 18/9: 엉겅퀴 (Thistle) – Nghiệm khắc
  • 19/9: 사초 (Carex) – Tự trọng
  • 20/9: 로즈메리 (Rosemary) – Hãy nghĩ về tôi
  • 21/9: 사프란 (Autumn Crocus) – Thanh xuân hối tiếc
  • 22/9: 퀘이킹 그라스 (Quaking Grass) – Sự phấn khích
  • 23/9: 주목 (Yew Tree) – Cao quý
  • 24/9: 오렌지 (Orange) – Niềm vui của cô dâu mới
  • 25/9: 메귀리 (Animated Oat) – Yêu âm nhạc
  • 26/9: 감 (Date Plum) – Vẻ đẹp tự nhiên
  • 27/9: 떡갈나무 (Oak) – Tình yêu là mãi mãi
  • 28/9: 색비름 (Love-Lies a Bleeding) – Tình cảm
  • 29/9: 사과 (Apple) – Danh tiếng
  • 30/9: 삼나무 (Cedar) – Sự vĩ đại, tráng lệ

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 10

  • 1/10: 빨강 국화 (Chrysanthemum) – Tình yêu
  • 2/10: 살구 (Apricot) – Sự rụt rè của thiếu nữ
  • 3/10: 단풍나무 (Maple) – Sự kiềm chế
  • 4/10: 홉 (Common Hop) – Trong sáng, thánh thiện
  • 5/10: 종려나무 (Windmill Palm) – Chiến thắng
  • 6/10: 개암나무 (Hazel) – Hoà giải
  • 7/10: 전나무 (Fir) – Cao quý
  • 8/10: 파슬리 (Parsley) – Chiến thắng
  • 9/10: 희향 (Fennel) – Sự tán dương hết mực
  • 10/10: 멜론 (Melon) – Việc ăn no nê
  • 11/10 : 부처꽃 (Lythrum) – Nỗi buồn của tình yêu
  • 12/10: 월귤 (Bilberry) – Suy nghĩ chống đối
  • 13/10: 조팝나무 (Spirea) – Tình yêu rành mạch, rõ ràng
  • 14/10: 흰색 국화 (Chrysanthemum) – Sự chân thật
  • 15/10: 스위트 바즐 (Sweet Basil) – Hy vọng đẹp
  • 16/10: 이끼장미 (Moss Rose) – Trong sáng, thánh thiện
  • 17/10: 포도 (Grape) – Sự tín nhiệm
  • 18/10: 넌출월귤 (Cranberry) – An ủi nỗi đau trong tim
  • 19/10: 빨강 봉선화 (Balsam) – Đừng động vào tôi
  • 20/10: 마 (Indian Hemp) – Định mệnh
  • 21/10: 엉겅퀴 (Thistle) – Độc lập
  • 22/10: 벗풀 (Arrow-Head) – Sự tín nhiệm
  • 23/10: 흰독말풀 (Thom Apple) – Sự kính yêu
  • 24/10: 매화 (Prunus Mume) – Trái tim cao thượng
  • 25/10: 단풍나무 (Aceracede) – Sự lo lắng
  • 26/10: 수영 (Rumex) – Ái tình
  • 27/10: 들장미 (Briar Rose) – Bài thơ
  • 28/10: 무궁화 (Rose of Sharon) – Vẻ đẹp thần kì
  • 29/10: 해당화 (Crab Apple) – Như khi lãnh đạo
  • 30/10: 로벨리아 (Lobelia) – Ác ý
  • 31/10: 칼라 (Calla) – Nhiệt huyết

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 11

  • 1/11: 서양모과 (Medlar) – Tình yêu duy nhất
  • 2/11: 루피너스 (Lupinus) – Tình mẫu tử
  • 3/11: 브리오니아 (Bryonia) – Từ chối
  • 4/11: 골고사리 (Hart’s-Tongue Feen) – Sự an ủi của sự thật
  • 5/11: 단양쑥부쟁이 (Fig Marigold) – ng lao
  • 6/11: 등골나물 (Agrimony Eupatoire) – Sự chần chừ
  • 7/11: 메리골드 (Marigold) – Nỗi buồn chia ly
  • 8/11: 가는동자꽃 (Lychnis Flos-Cuculi) – Thông thái
  • 9/11: 몰약의 꽃 (Myrrh) – Sự chân thực
  • 10/11: 부용 (Hibiscus Mutabilis) – Vẻ đẹp tinh tế
  • 11/11: 흰동백 (Camellia) – Tình yêu bí mật
  • 12/11: 레몬 (Lemon) – Khao khát chân thành
  • 13/11: 레몬 버베나 (Lemon Verbena) – Sự kiên trì
  • 14/11: 소나무 (Pine) – Trường sinh bất lão
  • 15/11: 황금싸리 (Crown Vetch) – Sự khiêm tốn
  • 16/11: 크리스마스 로즈 (Christmas Rose) – Ký ức
  • 17/11: 머위 (Sweet-Scented Tussilage) – Sự ng bằng
  • 18/11: 산나리 (Hill Lily) – Sự thuần khiết, trong sáng
  • 19/11: 범의귀 (Aaron’s Beard) – Bí mật
  • 20/11: 뷰글라스 (Bugloss) – Sự chân thật
  • 21/11: 초롱꽃 (Campanula) – Sự thành thật
  • 22/11: 매자나무 (Berberis) – Kỹ tính
  • 23/11: 양치 (Fern) – Sự thành thật
  • 24/11: 가막살나무 (Viburnum) – Tình yêu mạnh hơn cái chết
  • 25/11: 개옻나무 (Rhus Continus) – Sáng suốt
  • 26/11: 서양톱풀 (Yarrow) – Sự lãnh đạo
  • 27/11: 붉나무 (Phus) – Tính ngưỡng
  • 28/11: 과꽃 (China Aster) – Sự hồi tưởng lại
  • 29/11: 바카리스 (Baccharis) – Khai sáng
  • 30/11: 낙엽 마른 풀 (Dry Grasses) – Chờ đợi mùa xuân mới

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 12

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 12

Ý nghĩa các loài hoa theo ngày trong tháng 12

  • 1/12 : 쑥국화 (Tansy) – Yên bình
  • 2/12: 이끼 (Moss) – Tình mẫu tử
  • 3/12: 라벤더 (Lavendar) – Kỳ vọng
  • 4/12: 수영 (Rumex) – Ái tình
  • 5/12: 앰브로시아 (Ambrosia) – Tình yêu hạnh phúc
  • 6/12: 바위취 (Saxifraga) – Tình yêu mãnh liệt
  • 7/12: 양치 (Fern) – Sự tin cậy
  • 8/12: 갈대 (Reed) – Tình cảm sâu sắc
  • 9/12: 국화 (Chrysanthemum) – Tao nhã, quý phái
  • 10/12: 빨강 동백 (Camellia) – Lý tính thanh cao
  • 11/12: 단양쑥부쟁이 (Fig Marigold) – Lòng yêu nước
  • 12/12: 목화 (Cotton Plant) – Ưu tú
  • 13/12: 자홍색 국화 (Chrysanthemum) – Tình yêu
  • 14/12: 소나무 (Pine) – Dũng cảm
  • 15/12: 서향 (Winter Daphne) – Sự bất diệt
  • 16/12: 오리나무 (Alder) – Sự trang nghiêm
  • 17/12: 벚꽃난 (Honey-Plant) – Đồng cảm
  • 18/12: 세이지 (Sage) – Phúc đức của gia đình
  • 19/12: 스노 플레이크 (Snow Flake) – Sắc đẹp
  • 20/12: 파인애플 (Pineapple) – Sự hoàn hảo tuyệt đối
  • 21/12: 박하 (Mint) – Đức, nhân đức 
  • 22/12: 백일홍 (일 년초)]] (Zinnia) – Hạnh phúc
  • 23/12: 플라타너스 (Platanus) – Thiên tài
  • 24/12: 겨우살이 (Loranthaceac) – Tính kiên nhẫn cao
  • 25/12: 서양호랑가시나무 (Holly) – Tầm nhìn xa trông rộng
  • 26/12: 크리스마스 로즈 (Christmas Rose) – Ký ức
  • 27/12: 매화 (Prunus Mume) – Trái tim trong sáng
  • 28/12: 석류 (Pomegranate) – Vẻ đẹp trưởng thành
  • 29/12: 꽈리 (Winter Cherry) – Vẻ đẹp tự nhiên
  • 30/12: 납매 (Carolina Allspice) – Sự cưng chiều
  • 31/2: 노송나무 (Chamaecyparis) – Sự bất diệt

Quốc hoa của Hàn Quốc – Hoa Mugung – Từ vựng tiếng Hàn về loài hoa

Nhắc đến loài hoa đặc trưng của Hàn Quốc là nhắc đến hoa Mugunghwa. Loài hoa này có tên khoa học là Hibiscus Syriacus. Ngoài ra, quốc hoa của Hàn Quốc còn có các tên gọi khác như hoa Mugung, hoa hồng Sharon. Loài hoa này thuộc dòng hoa Cẩm Quỳ nên có hình dáng khá giống hoa dâm bụt ở Việt Nam.

Quốc hoa của Hàn Quốc – Hoa Mugung – Từ vựng tiếng Hàn về loài hoa

Quốc hoa của Hàn Quốc – Hoa Mugung – Từ vựng tiếng Hàn về loài hoa

Nguồn gốc hoa Mugunghwa – quốc hoa của Hàn Quốc

Quốc hoa Hàn Quốc được bắt nguồn từ Tiểu Á, tuy nhiên hoa Mugunghwa được phân bố rất rộng rãi ở xứ sở Kim Chi. Cho nên từ lâu, hoa Mugunghwa đã được xem là loài hoa đặc trưng của Hàn. Tại đây, hoa hồng Sharon xuất hiện ở khắp mọi nơi. Nhiều nghiên cứu cho thấy loài hoa này đã có mặt ở Hàn Quốc kể từ thời cổ đại. Ngoài ra, hoa Mugunghwa còn xuất hiện ở nhiều quốc gia châu Á khác như Trung Quốc, Ấn Độ,..

Bạn có thể dễ dàng bắt gặp quốc hoa Hàn Quốc tại khắp mọi tỉnh thành, nhất là ở 2 tỉnh Pyongan và Gangwon. Vì vậy mà nhiều người Hàn Quốc còn yêu quý gọi đất nước mình là “Cẩn Hoa Chi Hương” hay “đất nước của hoa Mugunghwa”. Mở đầu cho đoạn điệp khúc quốc ca của Hàn Quốc là “Hoa Mugunghwa, nở ngàn dặm trên những ngọn núi và bên cạnh những con sông tươi đẹp”

Quốc hoa Hàn Quốc – Mugunghwa có ý nghĩa gì?

Loài hoa đặc trưng của Hàn Quốc có màu sắc và hình dáng đơn giản, mộc mạc, thế nhưng lại sở hữu sức sống vô cùng mãnh liệt. Loài hoa này có thể mọc ở mọi địa hình, mọi vùng đất. Hoa không kén chọn và có khả năng sinh trưởng vô cùng mạnh mẽ. Đó là lý do bạn có thể bắt gặp quốc hoa Hàn Quốc khắp mọi miền xứ sở Kim Chi. Vậy ý nghĩa quốc hoa của Hàn Quốc là gì? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhé.

Quốc hoa Hàn Quốc tượng trưng cho tính cách giản dị nhưng ngoan cường của người dân Hàn Quốc

Hoa Mugunghwa là quốc hoa Hàn Quốc. Thể hiện tính cách giản dị nhưng ngoan cường và bất khuất của con người tại đây. Không có được sự kiêu sa của hoa hồng, sự lộng lẫy của hoa Tulip. Quốc hoa của nước Hàn Quốc mang vẻ đẹp gần gũi, bình dị giống như tính cách của người dân nơi đây.

Quốc hoa của Hàn Quốc còn tượng trưng cho sự phát triển và trường tồn của đất nước

Hơn nữa, hoa hồng Sharon còn tượng trưng cho tinh thần bất diệt và sự phát triển không ngừng nghỉ. Dù mỗi ngày chỉ nở một lần rồi tàn. Thế nhưng hoa lại nở liên tục vào cả mùa hè giống như thể hiện cho sự trường tồn của đất nước Hàn Quốc.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, DEAJIN sẽ tư vấn mọi thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc hoàn toàn MIỄN PHÍ, giúp học sinh và gia đình lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp để có được cái nhìn đầy đủ và chính xác nhất trước khi quyết định sang du học Hàn Quốc.

NG TY TNHH QUỐC TẾ DEAJIN

 

 

LIÊN HỆ VỚI DEAJIN NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN TRỰC TIẾP!

(Thời gian từ 8h - 22h tất cả các ngày trong tuần)

 🏠 Địa chỉ: Số 34, LK 6B, C17, KĐT Mỗ Lao, phường Mỗ Lao, quận Hà Đông, TP Hà Nội

☎️ Hotline: 0983.880.688

📧 Email: vieclamhanquocnhatban@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hiển thị mục lục
.